data mining

Học thuật
Thân thiện
data mining

Data mining helps a company analyze customer purchase patterns.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Khai thác dữ liệu: Một quy trình tính toán sử dụng các kỹ thuật thuật toán thống phức tạp để tự động khám phá các mẫu hình, xu hướng, mối tương quan tri thức mới từ một lượng lớn dữ liệu sẵn trong các cơ sở dữ liệu hoặc kho dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Data mining is used by companies to understand customer behavior. (Khai thác dữ liệu được các công ty sử dụng để hiểu hành vi khách hàng.)
    • The research project involves advanced data mining techniques to analyze medical records. (Dự án nghiên cứu liên quan đến các kỹ thuật khai thác dữ liệu tiên tiến để phân tích hồ sơ y tế.)
    • Effective data mining can reveal hidden patterns in sales data. (Khai thác dữ liệu hiệu quả có thể tiết lộ các mẫu hình ẩn trong dữ liệu bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform data mining": thực hiện khai thác dữ liệu.

    • The team will perform data mining on the transaction logs. (Nhóm sẽ thực hiện khai thác dữ liệu trên các nhật ký giao dịch.)
  • "data mining process": quy trình khai thác dữ liệu.

    • The data mining process includes data cleaning, pattern discovery, and knowledge interpretation. (Quy trình khai thác dữ liệu bao gồm làm sạch dữ liệu, khám phá mẫu hình diễn giải tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Data miner (n): người khai thác dữ liệu, chuyên gia khai thác dữ liệu.

    • He works as a data miner for a tech firm. (Anh ấy làm việc với tư cách một chuyên gia khai thác dữ liệu cho một công ty công nghệ.)
  • Text mining (n): khai thác văn bản (một nhánh của khai thác dữ liệu tập trung vào dữ liệu văn bản).

    • Text mining is used to analyze customer reviews. (Khai thác văn bản được sử dụng để phân tích các đánh giá của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Knowledge discovery in databases (KDD): khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (một thuật ngữ rộng hơn thường bao hàm quy trình khai thác dữ liệu).
  • Pattern discovery: khám phá mẫu hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "data mining")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "data mining")

data mining

Data mining helps a company analyze customer purchase patterns.

Noun
  1. khai thác dữ liệu